發邁 phát mại Hán Việt: phát mại Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 邁 (mại)Hán Việtphát mạiCấu tạo發 + 邁 · phát + mại nghĩa thành phần: phát + mại Nghĩa EngCihui 發邁 fāmài v. embark on a long journey