發迷 phát mê Hán Việt: phát mê Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 迷 (mê)Hán Việtphát mêCấu tạo發 + 迷 · phát + mê nghĩa thành phần: phát + mê Nghĩa EngCihui 發迷 āmí v.o. 1. be bewildered/confused 2. be half-conscious