发送响 phát tống hưởng Hán Việt: phát tống hưởng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 響 (hưởng)Hán Việtphát tống hưởngTừ loạitínhCấu tạo發 + 送 + 響 · phát + tống + hưởng nghĩa thành phần: phát + tống + hưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gửi trả lờiMainlandKaggle Zh-Vi sendreplyEngCihui sendreply Từ liên quan Gần nghĩa发送器 · 发送者 · 发送 · 发送功率 · 发送了 · 发送人 · 发送日 · 发送机