發送日 fā sòng rì · phát tống nhật Hán Việt: phát tống nhật · Pinyin: fā sòng rì Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 日 (nhật)Pinyinfā sòng rìHán Việtphát tống nhậtCấu tạo發 + 送 + 日 · phát + tống + nhật nghĩa thành phần: phát + tống + nhật