发送日

fā sòng rìphát tống nhật

Hán Việt: phát tống nhật · Pinyin: fā sòng rì

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày gửi

Đức

  • Handedict Auslieferungstermin

Từ liên quan

Gần nghĩa

发送器 · 发送者 · 发送 · 发送功率 · 发送了 · 发送人 · 发送响 · 发送机