發遣 phát khiển Hán Việt: phát khiển Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 遣 (khiển)Hán Việtphát khiểnCấu tạo發 + 遣 · phát + khiển nghĩa thành phần: phát + khiển Nghĩa EngCihui 發遣 āqiǎn v. <wr.> send away; deport