發酸
phát toan
Hán Việt: phát toan · Pinyin: fā suān
Tổng quan
lên men: bị chua/bị ôi/khó chịu/cay mắt/cay mũi/cay cay/mệt mỏi/mỏi nhừ/không còn cảm giác
Nghĩa
Việt
- Cihui lên men: bị chua/bị ôi/khó chịu/cay mắt/cay mũi/cay cay/mệt mỏi/mỏi nhừ/không còn cảm giác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 食物变酸:粥~了,不能吃了;要流泪时眼睛、鼻子感到不舒适:看到感人之处,鼻子一阵~|两眼~,泪水止不住流了下来;因疾病或疲劳而感到肢体酸痛无力:站了一天了,两腿~。
Eng
- Cihui 發酸 āsuān v.o. 1. turn sour 2. ache slightly 3. feel a tingle in one's eyes or nose