發錢日 phát tiễn nhật Hán Việt: phát tiễn nhật Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 錢 (tiễn) + 日 (nhật)Hán Việtphát tiễn nhậtCấu tạo發 + 錢 + 日 · phát + tiễn + nhật nghĩa thành phần: phát + tiễn + nhật Nghĩa EngCihui 發錢日 āqiánrì n. payday