發穎 fā yǐng · phát dĩnh Hán Việt: phát dĩnh · Pinyin: fā yǐng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 穎 (dĩnh)Pinyinfā yǐngHán Việtphát dĩnhCấu tạo發 + 穎 · phát + dĩnh nghĩa thành phần: phát + dĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禾本科植物抽穗; 脱颖。喻露出头角﹐才能显现出来。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禾本科植物抽穗。 2.脱颖。喻露出头角﹐才能显现出来。