发黑

fā hēiphát hắc

Hán Việt: phát hắc · Pinyin: fā hēi

Tổng quan

biến thành màu đen

新华 · Tân Hoa Đại lục

呈現出黑色、黯淡無光。如:「印堂發黑」、「兩眼發黑」。

Cấu tạo: 發 (phát) + 黑 (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đen
  • VietPhrases biến thành màu đen
  • Tần suất từ màu hơi đen; phát hắc: biến thành màu đen; biến thành màu đen
  • Biên soạn 1. turn/become black; darken; nigrify 2. have a blackout

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈現出黑色、黯淡無光。如:「印堂發黑」、「兩眼發黑」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nigrescence

Eng

  • Cihui 發黑 āhēi v.o. 1. turn/become black; darken; nigrify 2. have a blackout
  • Tần suất từ v.o. 1. turn/become black; darken; nigrify 2. have a blackout

Đức

  • Handedict ein Blackout haben

Từ liên quan

Gần nghĩa

发黑的 · 发黑了的 · 发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付