叔丈 shū zhàng · thúc trượng Hán Việt: thúc trượng · Pinyin: shū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 丈 (trượng)Pinyinshū zhàngHán Việtthúc trượngCấu tạo叔 + 丈 · thúc + trượng nghĩa thành phần: thúc + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"叔丈人"。EngCihui 叔丈 hūzhàng n. wife's uncle M:²wèi