叔代 shū dài · thúc đại Hán Việt: thúc đại · Pinyin: shū dài Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 代 (đại)Pinyinshū dàiHán Việtthúc đạiCấu tạo叔 + 代 · thúc + đại nghĩa thành phần: thúc + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰乱的时代。Tân Hoa Tự Điển 1.衰乱的时代。