叔向

shū xiàng thúc hướng

Hán Việt: thúc hướng · Pinyin: shū xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋晋大夫羊舌脄,字叔向,后以其字为姓。见《通志.氏族三》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋晋大夫羊舌脄,字叔向,后以其字为姓。见《通志.氏族三》。