叔夜

shū yè thúc dạ

Hán Việt: thúc dạ · Pinyin: shū yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (dạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代"八士"之一。相传为掌管山泽的官员。参见"叔夏"。