叔岳

shū yuèthúc nhạc

Hán Việt: thúc nhạc · Pinyin: shū yuè

Tổng quan

cậu của vợ

Cấu tạo: 叔 (thúc) + 嶽 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bác trai

Eng

  • Cihui wife's uncle

Từ liên quan

Gần nghĩa

叔丈 · 叔伯 · 叔侄 · 叔公 · 叔叔 · 叔婆 · 叔子 · 叔母