叔帶 shū dài · thúc đái Hán Việt: thúc đái · Pinyin: shū dài Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 帶 (đái)Pinyinshū dàiHán Việtthúc đáiCấu tạo叔 + 帶 · thúc + đái nghĩa thành phần: thúc + đái