叔度陂 shū dù bēi · thúc độ pha Hán Việt: thúc độ pha · Pinyin: shū dù bēi Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 度 (độ) + 陂 (pha)Pinyinshū dù bēiHán Việtthúc độ phaCấu tạo叔 + 度 + 陂 · thúc + độ + pha nghĩa thành phần: thúc + độ + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"叔度陂湖"。