叔待

shū dài thúc đãi

Hán Việt: thúc đãi · Pinyin: shū dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对中年男子的尊称。犹言阿叔。"待"是语助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对中年男子的尊称。犹言阿叔。"待"是语助词。