叔服 shū fú · thúc phục Hán Việt: thúc phục · Pinyin: shū fú Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 服 (phục)Pinyinshū fúHán Việtthúc phụcCấu tạo叔 + 服 · thúc + phục nghĩa thành phần: thúc + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋晋有叔服子要。见《通志.氏族四》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋晋有叔服子要。见《通志.氏族四》。