叔梁 shú liáng · thúc lương Hán Việt: thúc lương · Pinyin: shú liáng Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 梁 (lương)Pinyinshú liángHán Việtthúc lươngCấu tạo叔 + 梁 · thúc + lương nghĩa thành phần: thúc + lương