叔祖
thúc tổ
Hán Việt: thúc tổ · Pinyin: shū zǔ
Tổng quan
em trai của ông nội thúc tổ (雜語)師翁之兄弟云叔祖。見象器箋五。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui em trai của ông nội thúc tổ (雜語)師翁之兄弟云叔祖。見象器箋五。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱父親的叔父。也稱為「叔公」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 父亲的叔父。
- Tân Hoa Tự Điển 1.父亲的叔父。
Eng
- CC-CEDICT grandfather's younger brother
- Cihui grandfather's younger brother