叔達 shū dá · thúc đạt Hán Việt: thúc đạt · Pinyin: shū dá Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 達 (đạt)Pinyinshū dáHán Việtthúc đạtCấu tạo叔 + 達 · thúc + đạt nghĩa thành phần: thúc + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代相传高阳氏八个有才德的人之一。参见"仲容"。 2.复姓。周有叔达段。见《通志.氏族四》。