叔鮪 shū wěi · thúc vị Hán Việt: thúc vị · Pinyin: shū wěi Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 鮪 (vị)Pinyinshū wěiHán Việtthúc vịCấu tạo叔 + 鮪 · thúc + vị nghĩa thành phần: thúc + vị