叔齊

shū qí thúc tề

Hán Việt: thúc tề · Pinyin: shū qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳。商朝末年孤竹君之子。參見「伯夷叔齊」條。