叔齊 shū qí · thúc tề Hán Việt: thúc tề · Pinyin: shū qí Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 齊 (tề)Pinyinshū qíHán Việtthúc tềCấu tạo叔 + 齊 · thúc + tề nghĩa thành phần: thúc + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商孤竹君之子﹐名智(或作致)﹐字公达﹐齐为谥号。Tân Hoa Tự Điển 1.商孤竹君之子﹐名智(或作致)﹐字公达﹐齐为谥号。