取下

qǔ xiàthủ hạ

Hán Việt: thủ hạ · Pinyin: qǔ xià

Tổng quan

thủ há/thủ hạ: gở xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓以恭顺的态度迎合他人。

Cấu tạo: 取 (thủ) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gở xuống
  • Tần suất từ tháo ra, dỡ ra, ghi chép, làm nhục, sỉ nhục, nuốt khó khăn; thủ há/thủ hạ: gở xuống; gở xuống
  • Biên soạn r.v. 1. take down; detach; unsling 2. unmask

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以恭顺的态度迎合他人。
  • Kaggle Zh-Vi take down

Eng

  • Cihui 取下 ǔxia* r.v. 1. take down; detach; unsling 2. unmask
  • Tần suất từ r.v. 1. take down; detach; unsling 2. unmask

Đức

  • Handedict abhängen, ausfahren, abnehmen, ablegen, abschrauben

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下索具 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳