取下

qǔ xià thủ hạ

Hán Việt: thủ hạ · Pinyin: qǔ xià

Tổng quan

gở xuống

Cấu tạo: (thủ) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gở xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以恭顺的态度迎合他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以恭顺的态度迎合他人。

Eng

  • Cihui 取下 ǔxia* r.v. 1. take down; detach; unsling 2. unmask