取予 qǔ yǔ · thủ dư Hán Việt: thủ dư · Pinyin: qǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 予 (dư)Pinyinqǔ yǔHán Việtthủ dưCấu tạo取 + 予 · thủ + dư nghĩa thành phần: thủ + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"取与"。收受和给予; 形容操琴时内收和外放的指法。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"取与"。收受和给予。 2.形容操琴时内收和外放的指法。