取事 qǔ shì · thủ sự Hán Việt: thủ sự · Pinyin: qǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 事 (sự)Pinyinqǔ shìHán Việtthủ sựCấu tạo取 + 事 · thủ + sự nghĩa thành phần: thủ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取用事例,应用典故; 犹行事。Tân Hoa Tự Điển 1.取用事例,应用典故。 2.犹行事。