取親

qǔ qīn thủ thân

Hán Việt: thủ thân · Pinyin: qǔ qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娶妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.娶妻。