取人 qǔ rén · thủ nhân Hán Việt: thủ nhân · Pinyin: qǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 人 (nhân)Pinyinqǔ rénHán Việtthủ nhânCấu tạo取 + 人 · thủ + nhân nghĩa thành phần: thủ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择人。Tân Hoa Tự Điển 1.选择人。