取會 qǔ huì · thủ hội Hán Việt: thủ hội · Pinyin: qǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 會 (hội)Pinyinqǔ huìHán Việtthủ hộiCấu tạo取 + 會 · thủ + hội nghĩa thành phần: thủ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合; 古代公文用语。犹核实,勘对。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合。 2.古代公文用语。犹核实,勘对。