取先 qǔ xiān · thủ tiên Hán Việt: thủ tiên · Pinyin: qǔ xiān Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 先 (tiên)Pinyinqǔ xiānHán Việtthủ tiênCấu tạo取 + 先 · thủ + tiên nghĩa thành phần: thủ + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取得居人之前的地位。Tân Hoa Tự Điển 1.取得居人之前的地位。