取具 qǔ jù · thủ cụ Hán Việt: thủ cụ · Pinyin: qǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 具 (cụ)Pinyinqǔ jùHán Việtthủ cụCấu tạo取 + 具 · thủ + cụ nghĩa thành phần: thủ + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓领取备办; 谓置办; 用作备位充数。Tân Hoa Tự Điển 1.谓领取备办。 2.谓置办。 3.用作备位充数。