取到

qǔ dàothủ đáo

Hán Việt: thủ đáo · Pinyin: qǔ dào

Tổng quan

vào tay

Cấu tạo: 取 (thủ) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đạt được
  • VietPhrases vào tay

Đức

  • Handedict erreichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头