取効

qǔ xiàothủ hiệu

Hán Việt: thủ hiệu · Pinyin: qǔ xiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"取效"。

Cấu tạo: 取 (thủ) + 効 (hiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"取效"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償