取勢

qǔ shì thủ thế

Hán Việt: thủ thế · Pinyin: qǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得到利益; 谓借以取得好的姿势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得到利益。 2.谓借以取得好的姿势。