取去 thủ khứ Hán Việt: thủ khứ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 去 (khứ)Hán Việtthủ khứCấu tạo取 + 去 · thủ + khứ nghĩa thành phần: thủ + khứ Nghĩa EngCihui 取去 ǔqù v. take off