取告 qǔ gào · thủ cáo Hán Việt: thủ cáo · Pinyin: qǔ gào Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 告 (cáo)Pinyinqǔ gàoHán Việtthủ cáoCấu tạo取 + 告 · thủ + cáo nghĩa thành phần: thủ + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告假; 报告。Tân Hoa Tự Điển 1.告假。 2.报告。EngCihui 取告 ǔgào v.p. take one's leave