取境

qǔ jìng thủ cảnh

Hán Việt: thủ cảnh · Pinyin: qǔ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因客观事物的作用而产生某种意境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因客观事物的作用而产生某种意境。