取媚

qǔ mèi thủ mị

Hán Việt: thủ mị · Pinyin: qǔ mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (mị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諂媚、討好。《大宋宣和遺事.元集》:「為不得褒姒言笑,千方百計取媚他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹讨好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹讨好。

Eng

  • Cihui 取媚 ǔmèi* v. make up to