取寵

qǔ chǒng thủ sủng

Hán Việt: thủ sủng · Pinyin: qǔ chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博取别人的喜爱﹑称赞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.博取别人的喜爱﹑称赞。