取將

qǔ jiāng thủ tương

Hán Việt: thủ tương · Pinyin: qǔ jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿取。将,助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拿取。将,助词。