取尤

qǔ yóu thủ vưu

Hán Việt: thủ vưu · Pinyin: qǔ yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招致怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招致怨恨。