取履

qǔ lǚ thủ lí

Hán Việt: thủ lí · Pinyin: qǔ lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓代人拾鞋。比喻屈己尊人。语本《史记.留侯世家》所载张良为一老父于圯下取履事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓代人拾鞋。比喻屈己尊人。语本《史记.留侯世家》所载张良为一老父于圯下取履事。