取帥 qǔ shuài · thủ suất Hán Việt: thủ suất · Pinyin: qǔ shuài Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 帥 (suất)Pinyinqǔ shuàiHán Việtthủ suấtCấu tạo取 + 帥 · thủ + suất nghĩa thành phần: thủ + suất