取平 qǔ píng · thủ bình Hán Việt: thủ bình · Pinyin: qǔ píng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 平 (bình)Pinyinqǔ píngHán Việtthủ bìnhCấu tạo取 + 平 · thủ + bình nghĩa thành phần: thủ + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求得公平论断。Tân Hoa Tự Điển 1.求得公平论断。EngCihui 取平 ǔpíng r.v. make even; even up