取徑

qǔ jìng thủ kính

Hán Việt: thủ kính · Pinyin: qǔ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"取径"; 选取经由的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"取径"。 2.选取经由的道路。