取徑 qǔ jìng · thủ kính Hán Việt: thủ kính · Pinyin: qǔ jìng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 徑 (kính)Pinyinqǔ jìngHán Việtthủ kínhCấu tạo取 + 徑 · thủ + kính nghĩa thành phần: thủ + kính