取必 qǔ bì · thủ tất Hán Việt: thủ tất · Pinyin: qǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 必 (tất)Pinyinqǔ bìHán Việtthủ tấtCấu tạo取 + 必 · thủ + tất nghĩa thành phần: thủ + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓要求接受并坚决做到。Tân Hoa Tự Điển 1.谓要求接受并坚决做到。