取志 qǔ zhì · thủ chí Hán Việt: thủ chí · Pinyin: qǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 志 (chí)Pinyinqǔ zhìHán Việtthủ chíCấu tạo取 + 志 · thủ + chí nghĩa thành phần: thủ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹立志。Tân Hoa Tự Điển 1.犹立志。