取快
thủ khoái
Hán Việt: thủ khoái · Pinyin: qǔ kuài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 取得别人的喜欢;得到快乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.取得别人的喜欢;得到快乐。
Eng
- Cihui 取快 ǔkuài v.o. derive pleasure; do for the fun of sth.
Hán Việt: thủ khoái · Pinyin: qǔ kuài